English to Vietnamese
Search Query: barracker
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
barracker
|
- xem barrack
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
barracker
|
- xem barrack
|
|
barracking
|
* danh từ
- sự phản đối của khán giả bằng cách la ó |
|
barracks
|
* danh từ
- trại lính; doanh trại - As punishment, the men were confined to barracks - Mọi người bị trừng phạt, không được phép ra khỏi doanh trại = There used to be a barracks in this town+trước kia thành phố này từng có một trại lính - toà nhà to xấu xí = Their house was a great barracks of a place+nhà của họ là một toà nhà to xấu xí như cái trại lính |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
