English → Vietnamese
barrator
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
barrator
* danh từ
- người hay gây sự, người hay sinh sự, người hay kiện cáo lôi thôi
- (hàng hải) thuyền trưởng chủ tâm gây thiệt hại cho chủ tàu
- người hay gây sự, người hay sinh sự, người hay kiện cáo lôi thôi
- (hàng hải) thuyền trưởng chủ tâm gây thiệt hại cho chủ tàu
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
barrator barrater
someone guilty of barratry
Other matches
Other phrases built from the same root.
barrator
* danh từ
- người hay gây sự, người hay sinh sự, người hay kiện cáo lôi thôi
- (hàng hải) thuyền trưởng chủ tâm gây thiệt hại cho chủ tàu
- người hay gây sự, người hay sinh sự, người hay kiện cáo lôi thôi
- (hàng hải) thuyền trưởng chủ tâm gây thiệt hại cho chủ tàu