EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

roughly

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

roughly
* phó từ
- ráp, xù xì, gồ ghề, không bằng phẳng, bờm xờm, lởm chởm
- dữ dội, mạnh mẽ
- thô lỗ, thô bạo, sống sượng, lỗ mãng, cộc cằn
=to answer roughly+ trả lời cộc cằn
- đại thể, đại khái, phỏng chừng, phác, nháp
=roughly speaking+ nói đại khái
=to estimate roughly+ ước lượng áng chừng
- hỗn độn, chói tai

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

roughly
bằng khoảng ; bằng ; chi khoảng ; chi mạnh ; chiếm khoảng ; chiếm ; chung về ; chừng ; cách xẳng xớm ; có khoảng ; có ; cũng chừng ; cập xung quanh ; gấp ; gần bằng ; gần như ; gần ; hầu như là ; hầu như ; khoảng chừng ; khoảng ; nghiêm khắc ; nói thẳng ; phát triển mạnh mẽ ; phỏng chừng ; sơ qua ; thuần ; tròn đường ; tôi nghĩ là khoảng ; tương ; tỉ ; vào khoảng ; vòng ; xấp xỉ ;
roughly
bằng khoảng ; bằng ; chi khoảng ; chiếm khoảng ; chiếm ; chung về ; chừng ; cách xẳng xớm ; có khoảng ; cũng chừng ; cập xung quanh ; gấp ; gần bằng ; gần như ; gần ; hầu như là ; hầu như ; khoảng chừng ; khoảng ; mô ; nói thẳng ; phát triển mạnh mẽ ; phỏng chừng ; sơ qua ; thuần ; tôi nghĩ là khoảng ; tương ; tỉ ; vào khoảng ; vòng ; xấp xỉ ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

roughly rough
with roughness or violence (`rough' is an informal variant for `roughly')

Other matches

Other phrases built from the same root.

roughly
* phó từ
- ráp, xù xì, gồ ghề, không bằng phẳng, bờm xờm, lởm chởm
- dữ dội, mạnh mẽ
- thô lỗ, thô bạo, sống sượng, lỗ mãng, cộc cằn
=to answer roughly+ trả lời cộc cằn
- đại thể, đại khái, phỏng chừng, phác, nháp
=roughly speaking+ nói đại khái
=to estimate roughly+ ước lượng áng chừng
- hỗn độn, chói tai

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with R