English → Vietnamese
roughish
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
roughish
* tính từ
- hơi ráp, hơi xù xì, hơi gồ ghề
- hơi thô lỗ, hơi thô bạo
- hơi động (biển)
- hơi ráp, hơi xù xì, hơi gồ ghề
- hơi thô lỗ, hơi thô bạo
- hơi động (biển)