English → Vietnamese
rotule
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
rotule
* danh từ
- (giả phẫu) xương bánh chè
- (giả phẫu) xương bánh chè
Other matches
Other phrases built from the same root.
rotule
* danh từ
- (giả phẫu) xương bánh chè
- (giả phẫu) xương bánh chè