English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: riches

Best translation match:
English Vietnamese
riches
* danh từ số nhiều
- sự giàu có, sự phong phú
- của cải, tiền của, tài sản; vật quý báu
=national riches+ tài sản quốc gia

Probably related with:
English Vietnamese
riches
báu ; bạc của ; có được của cải ; cải mình ; cải ; của cải chứa ; của cải mà ; của cải nhiều ; của cải ; dư dật ; giàu có ; giàu sang ; giàu ; giá lắm ; hưởng của cải ; là sự giàu có ; nhiều của cải ; quí ; sự giàu có mình ; sự giàu có ; sự giàu sang ; sự ; tài vật ; tài ; tàng ; về sự giàu có ;
riches
báu ; bạc của ; có được của cải ; cải mình ; cải ; của cải chứa ; của cải mà ; của cải nhiều ; của cải ; dư dật ; dẫy ; dật ; giàu có ; giàu sang ; giàu ; giá lắm ; hưởng của cải ; là sự giàu có ; nhiều của cải ; quí ; sự giàu có mình ; sự giàu có ; sự giàu sang ; tài vật ; tài ; tàng ; về sự giàu có ;

May be synonymous with:
English English
riches; wealth
an abundance of material possessions and resources

May related with:
English Vietnamese
nouveaux riches
* danh từ, số nhiều nouveaux riches
- kẻ mới phất
rags-to-riches
* tính từ
- rags-to-riches story chuyện phất (trong đó nhân vật chính mới đầu nghèo sau đó trở nên giàu có)
riches
* danh từ số nhiều
- sự giàu có, sự phong phú
- của cải, tiền của, tài sản; vật quý báu
=national riches+ tài sản quốc gia
richness
* danh từ
- sự giàu có, sự phong phú, sự đầy đủ, sự dồi dào
- sự màu mỡ (đất đai...)
- sự đẹp đẽ, sự nguy nga tráng lệ, sự quý giá
- tính chất béo bổ, tính chất ngậy (đồ ăn); tính chất đậm đà, tính chất nồng (rượu)
- sự tươi thắm (màu sắc); tính ấm áp, tính trầm (giọng); sự thơm ngát (hương thơm)
protein-rich
* tính từ
- giàu protein
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: