EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

resourceful

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

resourceful
* tính từ
- có tài xoay xở, tháo vát, nhiều thủ đoạn, nhiều tài vặt

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

resourceful
có khả năng xoay xở tốt ; giỏi xoay trở ; ra mình có tài xoay sở ; tháo vát ; tài tình ; tài xoay sở ; tư duy xoay xở ; đa dạng chủng loại ; đáng để ;
resourceful
giỏi xoay trở ; tháo vát ; tài tình ; tài xoay sở ; tư duy xoay xở ; đa dạng chủng loại ; đáng để ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- phương sách, phương kế, thủ đoạn, cách xoay xở; chỗ trông mong vào (khi gặp thế bí)
=to be at the end of one's resources+ hết kế, vô phương, không còn trông mong (xoay xở) vào đâu được
- (số nhiều) tài nguyên
=a country with abundant natural resources+ một nước tài nguyên phong phú
- (số nhiều) tiềm lực kinh tế và quân sự (của một nước)
- sự giải trí, sự tiêu khiển
=reading is a great resource+ đọc sách là một sự tiêu khiển rất tốt
- tài xoay sở, tài tháo vát, tài vặt
=a man of resource+ người tháo vát, người có tài xoay xở
resourceful
* tính từ
- có tài xoay xở, tháo vát, nhiều thủ đoạn, nhiều tài vặt
* danh từ
- tài xoay xở, tài tháo vát, tài vặt

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with R