English → Vietnamese
resourcelessness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
resourcelessness
* danh từ
- sự vô kế, sự vô phương, tình trạng không trông mong vào đâu được
- sự không có tài xoay xở, tính không tháo vát
- sự vô kế, sự vô phương, tình trạng không trông mong vào đâu được
- sự không có tài xoay xở, tính không tháo vát
Other matches
Other phrases built from the same root.
resourcelessness
* danh từ
- sự vô kế, sự vô phương, tình trạng không trông mong vào đâu được
- sự không có tài xoay xở, tính không tháo vát
- sự vô kế, sự vô phương, tình trạng không trông mong vào đâu được
- sự không có tài xoay xở, tính không tháo vát