English → Vietnamese
resorted
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
resorted
kẻ đến ; người đã ; nhóm ; sử dụng ; đành ; đến ;
resorted
kẻ đến ; người đã ; sử dụng ; đành ; đến ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- nơi tắm biển, bãi biển
- nơi tắm biển, bãi biển
* danh từ
- nơi nghỉ ngơi lấy lại sức khoẻ
- nơi nghỉ ngơi lấy lại sức khoẻ
lender of last resort
- (Econ) Người cho vay cứu cánh cuối cùng.
+ Một trong những chức năng, và là một trong những lý do tồn tại của một NGÂN HÀNG TRUNG ƯƠNG HIỆN ĐẠI.
+ Một trong những chức năng, và là một trong những lý do tồn tại của một NGÂN HÀNG TRUNG ƯƠNG HIỆN ĐẠI.