English → Vietnamese
relucent
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
relucent
* tính từ
- (thơ ca) phản chiếu; phản xạ
- sáng rực
- (thơ ca) phản chiếu; phản xạ
- sáng rực
Other matches
Other phrases built from the same root.
relucent
* tính từ
- (thơ ca) phản chiếu; phản xạ
- sáng rực
- (thơ ca) phản chiếu; phản xạ
- sáng rực