English to Vietnamese
Search Query: reluctant
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
reluctant
|
* tính từ
- miễn cưỡng, bất đắc dĩ, không thích, không sẵn lòng =to be reluctant to accept the invitation+ miễn cưỡng nhận lời mời =to give a reluctant consent+ bằng lòng miễn cưỡng - trơ trơ, chống lại, khó bảo, khó làm =the soil proved quite reluctant to the oil plough+ đất cứ trơ trơ ra dưới lưỡi cày c |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
reluctant
|
do dự ; không chịu hợp tác ; không ưa ; miễn cưỡng quá ; miễn cưỡng ; ngại ;
|
|
reluctant
|
do dự ; không ưa ; miễn cưỡng quá ; miễn cưỡng ; ngại ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
reluctant; loath; loth
|
unwillingness to do something contrary to your custom
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
reluctance
|
* danh từ
- sự miễn cưỡng, sự bất đắc dĩ, sự không thích, sự không sẵn lòng (làm việc gì) =to show reluctance do do something+ tỏ ra không sẵn lòng làm việc gì =to affect reluctance+ làm ra bộ miễn cưỡng - (điện học) từ tr |
|
reluctant
|
* tính từ
- miễn cưỡng, bất đắc dĩ, không thích, không sẵn lòng =to be reluctant to accept the invitation+ miễn cưỡng nhận lời mời =to give a reluctant consent+ bằng lòng miễn cưỡng - trơ trơ, chống lại, khó bảo, khó làm =the soil proved quite reluctant to the oil plough+ đất cứ trơ trơ ra dưới lưỡi cày c |
|
reluctivity
|
* danh từ
- (điện học) suất từ tr |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
