English to Vietnamese
Search Query: relocates
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
relocates
|
phân bố lại ;
|
|
relocates
|
phân bố lại ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
relocate
|
* ngoại động từ
- di chuyển tới; xây dựng lại |
|
relocation
|
* danh từ
- sự di chuyển tới; sự xây dựng lại |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
