English → Vietnamese
reamimate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
reamimate
* ngoại động từ
- làm nhộn nhịp lại, làm náo nhiệt lại
- làm vui tươi lại, làm phấn khởi lại
- làm nhộn nhịp lại, làm náo nhiệt lại
- làm vui tươi lại, làm phấn khởi lại
Other matches
Other phrases built from the same root.
reamimate
* ngoại động từ
- làm nhộn nhịp lại, làm náo nhiệt lại
- làm vui tươi lại, làm phấn khởi lại
- làm nhộn nhịp lại, làm náo nhiệt lại
- làm vui tươi lại, làm phấn khởi lại
* danh từ
- (sinh vật học) sự tái hoạt động, sự hoạt động trở lại
- (sinh vật học) sự tái hoạt động, sự hoạt động trở lại