English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: reap

Best translation match:
English Vietnamese
reap
* động từ
- gặt (lúa...)
- thu về, thu hoạch, hưởng
=to reap laurels+ công thành danh toại, thắng trận
=to reap profit+ thu lợi; hưởng lợi
!sow the wind and reap the whirlwind
- (xem) sow
!to reap where one has not sown
- không làm mà hưởng; ngồi mát ăn bát vàng
!we reap as we sow
- gieo gì gặt nấy; ở hiền gặp lành, ở ác gặp ác

Probably related with:
English Vietnamese
reap
dễ dàng có ; dễ dàng có được ; dễ dàng ; gặt hái ; gặt ; hái quả ; hãy gặt ; lãnh ; lựa chọn ; mà gặt ; tạo ; đã gặt hái ;
reap
dễ dàng có ; dễ dàng có được ; dễ dàng ; gặt hái ; gặt ; hái quả ; hãy gặt ; lãnh ; mà gặt ; tạo ; đã gặt hái ;

May be synonymous with:
English English
reap; glean; harvest
gather, as of natural products
reap; draw
get or derive

May related with:
English Vietnamese
reaping
* danh từ
- sự gặt hái
- mùa gặt, mùa thu hoạch
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: