English → Vietnamese
ream
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ream
* danh từ
- ram giấy
- (thông tục), ((thường) số nhiều) rất nhiều giấy, hàng tập
=to write reams to someone+ viết cho ai rất nhiều thư
=reams and reams of verse+ hàng tập thơ
* ngoại động từ
- (kỹ thuật) khoan rộng thêm, khoét rộng thêm
- đập bẹt cạnh, bẻ cạnh xuống (vỏ đạn...)
- đục rộng (đường nối...) để xảm (thuyền, tàu)
- ram giấy
- (thông tục), ((thường) số nhiều) rất nhiều giấy, hàng tập
=to write reams to someone+ viết cho ai rất nhiều thư
=reams and reams of verse+ hàng tập thơ
* ngoại động từ
- (kỹ thuật) khoan rộng thêm, khoét rộng thêm
- đập bẹt cạnh, bẻ cạnh xuống (vỏ đạn...)
- đục rộng (đường nối...) để xảm (thuyền, tàu)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
ream
cắt cổ ;