English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: rabble

Best translation match:
English Vietnamese
rabble
* danh từ
- đám người lộn xộn; đám đông
- (the rabble) lớp người thấp hèn, tiện dân
* danh từ
- choòng cời lò, móc cời lò
- gậy khuấy (khuấy kim loại nấu chảy)
* ngoại động từ
- cời (lò) bằng móc
- khuấy (kim loại nấu chảy) bằng gậy

Probably related with:
English Vietnamese
rabble
hỗn độn đang gào thét ; đám vô lại ;
rabble
hỗn độn đang gào thét ; đám vô lại ;

May be synonymous with:
English English
rabble; mob; rout
a disorderly crowd of people
rabble; ragtag; ragtag and bobtail; riffraff
disparaging terms for the common people

May related with:
English Vietnamese
rabble
* danh từ
- đám người lộn xộn; đám đông
- (the rabble) lớp người thấp hèn, tiện dân
* danh từ
- choòng cời lò, móc cời lò
- gậy khuấy (khuấy kim loại nấu chảy)
* ngoại động từ
- cời (lò) bằng móc
- khuấy (kim loại nấu chảy) bằng gậy
rabble rouser
* danh từ
- người khích động quần chúng
rabble-rouser
* danh từ
- người kích động quần chúng
rabble-rousing
* tính từ
- (thuộc) người kích động quần chúng
- có ý kích động quần chúng
* danh từ
- sự kích động quần chúng, trường hợp kích động quần chúng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: