English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: rabid

Best translation match:
English Vietnamese
rabid
* tính từ
- dại, bị bệnh dại; (thuộc) bệnh dại
=a rabid dog+ con chó dại
=rabid virus+ virút bệnh dại
- hung dữ, điên dại, cuồng bạo
=rabid hunger+ cơn đói cuồng lên
=rabid hate+ sự ghét cay ghét đắng
- không còn biết lẽ phải, mất hết lý trí

Probably related with:
English Vietnamese
rabid
bệnh dại ; dại ; la ̀ so ́ c điên ; mà dữ dội ; mắc bệnh dại ;
rabid
bệnh dại ; dại ; mà dữ dội ; mắc bệnh dại ;

May be synonymous with:
English English
rabid; fanatic; fanatical; overzealous
marked by excessive enthusiasm for and intense devotion to a cause or idea

May related with:
English Vietnamese
rabidity
* danh từ
- sự hung dữ, sự điên dại, sự cuồng bạo
rabidness
* danh từ
- sự hung dữ, sự điên dại, sự cuồng bạo
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: