English → Vietnamese
quartermaster
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
quartermaster
* danh từ
- ((viết tắt) Q.M.) sĩ quan hậu cần của tiểu đoàn (bộ binh)
=quartermaster general + cục trưởng cục quân nhu ((viết tắt) Q.M.G.)
=quartermaster sergeant+ trung sĩ hậu cần (ở mỗi đại đội)
- hạ sĩ quan phụ trách điện đài (hải quân)
- ((viết tắt) Q.M.) sĩ quan hậu cần của tiểu đoàn (bộ binh)
=quartermaster general + cục trưởng cục quân nhu ((viết tắt) Q.M.G.)
=quartermaster sergeant+ trung sĩ hậu cần (ở mỗi đại đội)
- hạ sĩ quan phụ trách điện đài (hải quân)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
quartermaster
thủy thủ trưởng ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
quartermaster
* danh từ
- ((viết tắt) Q.M.) sĩ quan hậu cần của tiểu đoàn (bộ binh)
=quartermaster general + cục trưởng cục quân nhu ((viết tắt) Q.M.G.)
=quartermaster sergeant+ trung sĩ hậu cần (ở mỗi đại đội)
- hạ sĩ quan phụ trách điện đài (hải quân)
- ((viết tắt) Q.M.) sĩ quan hậu cần của tiểu đoàn (bộ binh)
=quartermaster general + cục trưởng cục quân nhu ((viết tắt) Q.M.G.)
=quartermaster sergeant+ trung sĩ hậu cần (ở mỗi đại đội)
- hạ sĩ quan phụ trách điện đài (hải quân)
* danh từ
- (Quartermaster-General) chủ nhiệm Tổng cục hậu cần
- (Quartermaster-General) chủ nhiệm Tổng cục hậu cần