English to Vietnamese
Search Query: quartern
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
quartern
|
* danh từ
- góc tư pin (một phần tư của pin, (xem) pint) - ổ bánh mì bốn pao ((cũng) quartern loaf) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) một phần tư |
May be synonymous with:
| English | English |
|
quartern; fourth; fourth part; one-fourth; one-quarter; quarter; twenty-five percent
|
one of four equal parts
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
quarternity
|
* danh từ
- bốn người một tổ - tứ vị nhất thể |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
