English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: quarterly

Best translation match:
English Vietnamese
quarterly
* tính từ & phó từ
- hàng quý, ba tháng một lần
=quarterly payments+ tiền trả hàng quý
* danh từ
- tạp chí xuất bản ba tháng một lần

Probably related with:
English Vietnamese
quarterly
từng quý ;
quarterly
từng quý ;

May be synonymous with:
English English
quarterly; every quarter
in three month intervals

May related with:
English Vietnamese
quarterly
* tính từ & phó từ
- hàng quý, ba tháng một lần
=quarterly payments+ tiền trả hàng quý
* danh từ
- tạp chí xuất bản ba tháng một lần
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: