English → Vietnamese
quartan
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
quartan
* tính từ
- (y học) cách ba ngày (cơn sốt...)
* danh từ
- (y học) sốt cách ba ngày
- (y học) cách ba ngày (cơn sốt...)
* danh từ
- (y học) sốt cách ba ngày