English → Vietnamese
quartation
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
quartation
* danh từ
- (hoá học) phép hợp ba phần bạc một phần vàng
- (hoá học) phép hợp ba phần bạc một phần vàng
Other matches
Other phrases built from the same root.
quartation
* danh từ
- (hoá học) phép hợp ba phần bạc một phần vàng
- (hoá học) phép hợp ba phần bạc một phần vàng