English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: quarry

Best translation match:
English Vietnamese
quarry
* danh từ
- con mồi; con thịt
- (nghĩa bóng) người bị truy nã
- mảnh kính hình thoi (ở cửa sổ mắt cáo...)
- nơi lấy đá, mỏ đá
- (nghĩa bóng) nguồn lấy tài liệu, nguồn lấy tin tức
* ngoại động từ
- lấy (đá) ở mỏ đá, khai thác (đá) ở mỏ đá
=to quarry marble+ khai thác đá hoa
- (nghĩa bóng) moi, tìm tòi
* nội động từ
- tìm tòi
=to quarry in old manuscripts+ tìm tòi trong các bản thảo cũ

Probably related with:
English Vietnamese
quarry
con mồi ; mỏ đá ;
quarry
con mồi ; mỏ đá ; vực ;

May be synonymous with:
English English
quarry; fair game; prey; target
a person who is the aim of an attack (especially a victim of ridicule or exploitation) by some hostile person or influence
quarry; pit; stone pit
a surface excavation for extracting stone or slate
quarry; prey
animal hunted or caught for food

May related with:
English Vietnamese
quarry
* danh từ
- con mồi; con thịt
- (nghĩa bóng) người bị truy nã
- mảnh kính hình thoi (ở cửa sổ mắt cáo...)
- nơi lấy đá, mỏ đá
- (nghĩa bóng) nguồn lấy tài liệu, nguồn lấy tin tức
* ngoại động từ
- lấy (đá) ở mỏ đá, khai thác (đá) ở mỏ đá
=to quarry marble+ khai thác đá hoa
- (nghĩa bóng) moi, tìm tòi
* nội động từ
- tìm tòi
=to quarry in old manuscripts+ tìm tòi trong các bản thảo cũ
quarrying
* danh từ
- sự khai thác đá, công việc khai thác đá
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: