English → Vietnamese
badness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
badness
* danh từ
- sự xấu, sự tồi
- tính ác
- sự xấu, sự tồi
- tính ác
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
badness bad
that which is below standard or expectations as of ethics or decency
badness severeness; severity
used of the degree of something undesirable e.g. pain or weather
badness mischievousness; naughtiness
an attribute of mischievous children
Other matches
Other phrases built from the same root.
bad lands
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vùng đất đai cằn cỗi
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vùng đất đai cằn cỗi
* tính từ
- xấu tính hay cáu, dễ nổi nóng
- xấu tính hay cáu, dễ nổi nóng
badness
* danh từ
- sự xấu, sự tồi
- tính ác
- sự xấu, sự tồi
- tính ác
bad disk
- (Tech) đĩa hư
bad packet
- (Tech) gói hư
bad sector
- (Tech) cung hư
bad track
- (Tech) đường hư
bad-connection test
- (Tech) thử sự nối hư
bad money drive out good
- (Econ) Đồng tiền xấu đuổi đồng tiền tốt.
+ Xem GRESHAM'S LAW.
+ Xem GRESHAM'S LAW.
merit bad
- (Econ) Hàng không khuyến dụng.
+ Là một loại hàng hoá mà người ta lập luận răng không nên khuyến khích tiêu dùng hoặc cấm tiêu dùng cho dù nhiều người vẫn thích thứ hàng hoá đó.
+ Là một loại hàng hoá mà người ta lập luận răng không nên khuyến khích tiêu dùng hoặc cấm tiêu dùng cho dù nhiều người vẫn thích thứ hàng hoá đó.
bad debt
* danh từ
- món nợ không có khả năng hoàn lại
- món nợ không có khả năng hoàn lại
bad language
* danh từ
- lời nói thô tục
- lời nói thô tục
* động từ
- phỉ báng, bôi nhọ
- phỉ báng, bôi nhọ