English → Vietnamese
baffled
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
baffled
bối rối ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
baffled at sea; befuddled; bemused; bewildered; confounded; confused; lost; mazed; mixed-up
perplexed by many conflicting situations or statements; filled with bewilderment
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự cản trở, sự trở ngại
- (kỹ thuật) màng ngăn, vách ngăn
- (kỹ thuật) cái báp, van đổi hướng
* ngoại động từ
- làm trở ngại
- làm hỏng, làm thất bại
=to baffle a plan+ làm thất bại một kế hoạch
- làm sai lạc, làm rối, làm lạc hướng
=baffling winds+ gió đổi hướng luôn luôn
- sự cản trở, sự trở ngại
- (kỹ thuật) màng ngăn, vách ngăn
- (kỹ thuật) cái báp, van đổi hướng
* ngoại động từ
- làm trở ngại
- làm hỏng, làm thất bại
=to baffle a plan+ làm thất bại một kế hoạch
- làm sai lạc, làm rối, làm lạc hướng
=baffling winds+ gió đổi hướng luôn luôn