English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: baffled

Probably related with:
English Vietnamese
baffled
bối rối ;
baffled
bối rối ;

May be synonymous with:
English English
baffled; at sea; befuddled; bemused; bewildered; confounded; confused; lost; mazed; mixed-up
perplexed by many conflicting situations or statements; filled with bewilderment

May related with:
English Vietnamese
baffle
* danh từ
- sự cản trở, sự trở ngại
- (kỹ thuật) màng ngăn, vách ngăn
- (kỹ thuật) cái báp, van đổi hướng
* ngoại động từ
- làm trở ngại
- làm hỏng, làm thất bại
=to baffle a plan+ làm thất bại một kế hoạch
- làm sai lạc, làm rối, làm lạc hướng
=baffling winds+ gió đổi hướng luôn luôn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: