English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: badges

Probably related with:
English Vietnamese
badges
hiệu ; huy hiệu ; là phù hiệu ; phù hiệu ;
badges
hiệu ; huy hiệu ; huy ; là phù hiệu ; phù hiệu ;

May related with:
English Vietnamese
badge
* danh từ
- huy hiệu, phù hiệu; quân hàm, lon
- biểu hiện, vật tượng trưng; dấu hiệu
=chains are a badge of slavery+ xiềng xích là biểu hiện của sự nô lệ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: