English → Vietnamese
badges
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
badges
hiệu ; huy hiệu ; là phù hiệu ; phù hiệu ;
badges
hiệu ; huy hiệu ; huy ; là phù hiệu ; phù hiệu ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- huy hiệu, phù hiệu; quân hàm, lon
- biểu hiện, vật tượng trưng; dấu hiệu
=chains are a badge of slavery+ xiềng xích là biểu hiện của sự nô lệ
- huy hiệu, phù hiệu; quân hàm, lon
- biểu hiện, vật tượng trưng; dấu hiệu
=chains are a badge of slavery+ xiềng xích là biểu hiện của sự nô lệ