English to Vietnamese
Search Query: badges
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
badges
|
hiệu ; huy hiệu ; là phù hiệu ; phù hiệu ;
|
|
badges
|
hiệu ; huy hiệu ; huy ; là phù hiệu ; phù hiệu ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
badge
|
* danh từ
- huy hiệu, phù hiệu; quân hàm, lon - biểu hiện, vật tượng trưng; dấu hiệu =chains are a badge of slavery+ xiềng xích là biểu hiện của sự nô lệ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
