EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

baffle

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

baffle
* danh từ
- sự cản trở, sự trở ngại
- (kỹ thuật) màng ngăn, vách ngăn
- (kỹ thuật) cái báp, van đổi hướng
* ngoại động từ
- làm trở ngại
- làm hỏng, làm thất bại
=to baffle a plan+ làm thất bại một kế hoạch
- làm sai lạc, làm rối, làm lạc hướng
=baffling winds+ gió đổi hướng luôn luôn

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

baffle baffle board
a flat plate that controls or directs the flow of fluid or energy
baffle amaze; beat; bewilder; dumbfound; flummox; get; gravel; mystify; nonplus; perplex; pose; puzzle; stick; stupefy; vex
be a mystery or bewildering to
baffle bilk; cross; foil; frustrate; queer; scotch; spoil; thwart
hinder or prevent (the efforts, plans, or desires) of
baffle regulate
check the emission of (sound)

Other matches

Other phrases built from the same root.

baffle
* danh từ
- sự cản trở, sự trở ngại
- (kỹ thuật) màng ngăn, vách ngăn
- (kỹ thuật) cái báp, van đổi hướng
* ngoại động từ
- làm trở ngại
- làm hỏng, làm thất bại
=to baffle a plan+ làm thất bại một kế hoạch
- làm sai lạc, làm rối, làm lạc hướng
=baffling winds+ gió đổi hướng luôn luôn
-wall)
/'bæflwɔ:l/
* danh từ
- vách cảm âm
* danh từ
- (kỹ thuật) màng ngăn, vách ngăn
- báp, van đổi hướng
-wall)
/'bæflwɔ:l/
* danh từ
- vách cảm âm
acoustic baffle
- (Tech) ván trợ âm thanh
arc baffle
- (Tech) ván trợ hồ quang

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with B