EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

badly

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

badly
* phó từ worse; worst
- xấu, tồi, dở, bậy
=to behave badly+ ăn ở bậy bạ
- ác
- nặng trầm trọng, nguy ngập
=to be badly wounded+ bị thương nặng
=to be badly beaten+ bị đánh thua nặng
- lắm rất
=to want something badly+ rất cần cái gì

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

badly
chán ; có nặng lắm ; cơ đấy ; dội ; ghê ; khiếp ; khát khao ; không ; kém ; kém đi ; kỳ tệ ; lắm ; một cách tồi tệ ; ngày càng tồi tệ hơn nữa ; nhác ; nào ; nóng ; nặng không ; nặng lắm ; nặng ; nặng đấy ; nặng đến ; nửa vời ; rất nặng ; rất tệ ; rất tồi tệ ; rất ; sai ; tha mong ; thê thảm ; thảm hại ; thảm ; thất ; thật tệ ; thực sự rất ; tệ hại ; tệ lắm ; tệ nữa ; tệ quá ; tệ ; tồi tệ ; vui ; vô cùng ; xấu xa ; xấu ; xấu đi ;
badly
chán ; có nặng lắm ; cơ đấy ; dội ; ghê ; khiếp ; khát khao ; không ; kém ; kém đi ; kỳ tệ ; lắm ; một cách tồi tệ ; nhác ; nào ; nóng ; nô ; nă ̣ ng ; nặng không ; nặng lắm ; nặng ; nặng đấy ; nặng đến ; nửa vời ; rất nặng ; rất tệ ; rất tồi tệ ; rất ; sai ; tha mong ; thê thảm ; thương ; thảm hại ; thảm ; thất ; thật tệ ; thực sự rất ; tệ hại ; tệ lắm ; tệ nữa ; tệ quá ; tệ ; tồi tệ ; vui ; vô cùng ; xấu xa ; xấu ; xấu đi ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

badly gravely; seriously; severely
to a severe or serious degree
badly ill; poorly
(`ill' is often used as a combining form) in a poor or improper or unsatisfactory manner; not well
badly mischievously; naughtily
in a disobedient or naughty way
badly bad
with great intensity (`bad' is a nonstandard variant for `badly')
badly disadvantageously
in a disadvantageous way; to someone's disadvantage
badly ill
unfavorably or with disapproval

Other matches

Other phrases built from the same root.

badly
* phó từ worse; worst
- xấu, tồi, dở, bậy
=to behave badly+ ăn ở bậy bạ
- ác
- nặng trầm trọng, nguy ngập
=to be badly wounded+ bị thương nặng
=to be badly beaten+ bị đánh thua nặng
- lắm rất
=to want something badly+ rất cần cái gì

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with B