English → Vietnamese
push-ball
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
push-ball
* danh từ
- (thể dục,thể thao) môn bóng đa
- quả bóng đẩy (để chơi môn bóng đẩy)
- (thể dục,thể thao) môn bóng đa
- quả bóng đẩy (để chơi môn bóng đẩy)