English → Vietnamese
purview
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
purview
* danh từ
- những điều khoản có tính chất nội dung (của một bản điều lệ...)
- phạm vi có hiệu lực, phạm vi hoạt động, tầm ảnh hưởng (của một đạo luật, một văn kiện, một kế hoạch...)
- tầm nhìn, nhãn quan, tầm hiểu biết
=within the purview of one's observation+ trong tầm quan sát
- những điều khoản có tính chất nội dung (của một bản điều lệ...)
- phạm vi có hiệu lực, phạm vi hoạt động, tầm ảnh hưởng (của một đạo luật, một văn kiện, một kế hoạch...)
- tầm nhìn, nhãn quan, tầm hiểu biết
=within the purview of one's observation+ trong tầm quan sát
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
purview horizon; view
the range of interest or activity that can be anticipated