English → Vietnamese
push-over
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
push-over
* danh từ
- việc ngon xơi, cái làm được dễ dàng, việc dễ làm
- người dễ lừa, người dễ dụ dỗ, người dễ thuyết phục
- việc ngon xơi, cái làm được dễ dàng, việc dễ làm
- người dễ lừa, người dễ dụ dỗ, người dễ thuyết phục