EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

profiling

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

profiling
* danh từ
- sự gia công định hình; sự chép hình

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

profiling
thu thập thông tin đấy ; thu thập thông tin ấy ; đang tìm kiếm ;
profiling
thu thập thông tin đấy ; thu thập thông tin ấy ; đang tìm kiếm ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- nét mặt nhìn nghiêng; mặt nghiêng
- sơ lược tiểu sử
* ngoại động từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- về mặt nghiêng, trình bày mặt nghiêng, chụp mặt nghiêng
- xem profile
profiling
* danh từ
- sự gia công định hình; sự chép hình

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P