English → Vietnamese
proficiency
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
proficiency
* danh từ
- sự tài giỏi, sự thành thạo
- tài năng (về việc gì)
- sự tài giỏi, sự thành thạo
- tài năng (về việc gì)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
proficiency
thành thạo ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
proficiency technique
skillfulness in the command of fundamentals deriving from practice and familiarity
Other matches
Other phrases built from the same root.
proficiency
* danh từ
- sự tài giỏi, sự thành thạo
- tài năng (về việc gì)
- sự tài giỏi, sự thành thạo
- tài năng (về việc gì)
* tính từ
- tài giỏi, giỏi giang, thành thạo
=to be proficient in cooking+ thành thạo trong việc nấu nướng
* danh từ
- chuyên gia, người tài giỏi, người thành thạo (về môn gì)
- tài giỏi, giỏi giang, thành thạo
=to be proficient in cooking+ thành thạo trong việc nấu nướng
* danh từ
- chuyên gia, người tài giỏi, người thành thạo (về môn gì)
* danh từ
- xem proficient
- xem proficient
* phó từ
- tài giỏi, thành thạo
- tài giỏi, thành thạo