English → Vietnamese
profit-margin
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
profit-margin
* danh từ
- lãi ròng (sự chênh lệch giữa chi phí mua hoặc sản xuất cái gì và giá bán của nó)
- lãi ròng (sự chênh lệch giữa chi phí mua hoặc sản xuất cái gì và giá bán của nó)