English → Vietnamese
privilege
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
privilege
* danh từ
- đặc quyền, đặc ân
* ngoại động từ
- cho đặc quyền; ban đặc ân (cho ai)
- miễn (ai) khỏi chịu (gánh nặng...)
- đặc quyền, đặc ân
* ngoại động từ
- cho đặc quyền; ban đặc ân (cho ai)
- miễn (ai) khỏi chịu (gánh nặng...)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
privilege
cho đặc quyền ; có đặc quyền như ; món hời ; mắn khi ; quyền lợi ; quyền ; quyền đó ; trọng ; vinh dự có được ; vinh dự ; vinh hạnh ; vinh ; ân ; được phép ; được ; đặc quyền như ; đặc quyền ; đặc quyền đặc lợi ; đặc ân cho tôi ; đặc ân mà ; đặc ân ; đặc ân được trình ; đặt quyền ; ưu tiên ; ưu đãi mà ; ưu đãi ; ̣ t đă ̣ c ân ;
privilege
cho đặc quyền ; có đặc quyền như ; món hời ; mắn khi ; quyền lợi ; quyền ; quyền đó ; trọng ; vinh dự có được ; vinh dự ; vinh hạnh ; vinh ; xứng ; ân ; được ; đặc quyền như ; đặc quyền ; đặc quyền đặc lợi ; đặc ân cho tôi ; đặc ân mà ; đặc ân ; đặc ân được trình ; đặt quyền ; ưu tiên ; ưu đãi mà ; ưu đãi ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
privilege exclusive right; perquisite; prerogative
a right reserved exclusively by a particular person or group (especially a hereditary or official right)
privilege favor; favour
bestow a privilege upon
Other matches
Other phrases built from the same root.
privilege
* danh từ
- đặc quyền, đặc ân
* ngoại động từ
- cho đặc quyền; ban đặc ân (cho ai)
- miễn (ai) khỏi chịu (gánh nặng...)
- đặc quyền, đặc ân
* ngoại động từ
- cho đặc quyền; ban đặc ân (cho ai)
- miễn (ai) khỏi chịu (gánh nặng...)
* tính từ
- có đặc quyền; được đặc quyền; được đặc ân
- có đặc quyền; được đặc quyền; được đặc ân
access privilege
- (Tech) đặc quyền truy cập [NB]