English → Vietnamese
privative
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
privative
* tính từ
- thiếu, không có
- (ngôn ngữ học) phủ định (tiểu từ, phụ tố)
- thiếu, không có
- (ngôn ngữ học) phủ định (tiểu từ, phụ tố)
Other matches
Other phrases built from the same root.
privative
* tính từ
- thiếu, không có
- (ngôn ngữ học) phủ định (tiểu từ, phụ tố)
- thiếu, không có
- (ngôn ngữ học) phủ định (tiểu từ, phụ tố)
- xem privative