EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

privileged

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

privileged
* tính từ
- có đặc quyền; được đặc quyền; được đặc ân

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

privileged
có nhiều đặc quyền ; có vị thế ; có đặc quyền ; có đặc ân ; cần khai báo ; giàu ; giám ; kín ; may mắn ; mắn ; vinh dự ; ân ; đang được hưởng ; được đặc quyền đăc lợi ; đặc quyền của mình ; đặc quyền ;
privileged
có nhiều đặc quyền ; có vị thế ; có đặc quyền ; có đặc ân ; cần khai báo ; giàu ; giám ; kín ; may mắn ; mắn ; vinh dự ; ân ; đang được hưởng ; được đặc quyền đăc lợi ; đặc quyền của mình ; đặc quyền ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

privileged inner; inside
confined to an exclusive group

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- đặc quyền, đặc ân
* ngoại động từ
- cho đặc quyền; ban đặc ân (cho ai)
- miễn (ai) khỏi chịu (gánh nặng...)
privileged
* tính từ
- có đặc quyền; được đặc quyền; được đặc ân

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P