English → Vietnamese
acentric
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
acentric
* tính từ
- không có tâm, không có đoạn trung tâm
- không có tâm, không có đoạn trung tâm
Other matches
Other phrases built from the same root.
acentric
* tính từ
- không có tâm, không có đoạn trung tâm
- không có tâm, không có đoạn trung tâm
- không trung tâm