English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: accustom

Best translation match:
English Vietnamese
accustom
* ngoại động từ
- làm cho quen, tập cho quen
=to accustom oneself to something+ làm cho quen với việc gì

May be synonymous with:
English English
accustom; habituate
make psychologically or physically used (to something)

May related with:
English Vietnamese
accustomed
* tính từ
- quen với; thành thói quen, thành thường lệ
=to be accustomed to rise early+ quen với dậy sớm
=to be (get, become) accustomed to the new mode of life+ quen với nếp sống mới
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: