English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: aced

Probably related with:
English Vietnamese
aced
sẽ đạt điểm cao trong ; đã vượt qua ;
aced
sẽ đạt điểm cao trong ; đã vượt qua ;

May related with:
English Vietnamese
accede
* nội động từ
- đồng ý, tán thành, thừa nhận, bằng lòng
=to accede to an apinion+ đồng ý với một ý kiến
=to accede to a policy+ tán thành một chính sách
- lên (ngôi), nhậm (chức)
=to accede to the throne+ lên ngôi
=to accede to an office+ nhậm chức
- gia nhập, tham gia
=to acceden to a party+ gia nhập một đảng phái
=to accede to a treaty+ tham gia một hiệp ước (bằng cách chính thức tuyên bố chấp thuận)
ace
* danh từ
- (đánh bài) quân át, quân xì; điểm 1 (trên quân bài hay con súc sắc)
=duece ace+ một con "hai" và một con "một" (đánh súc sắc)
- phi công xuất sắc (hạ được trên mười máy bay địch); vận động viên xuất sắc; người giỏi nhất (về cái gì...); nhà vô địch
- (thể dục,thể thao) cú giao bóng thắng điểm; điểm thắng giao bóng (quần vợt)
- chút xíu
=to be within an ace of death+ suýt nữa thì chết
!ace in the hole
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) quân bài chủ cao nhất dành cho lúc cần đến (đen & bóng)
- người bạn có thể dựa khi gặp khó khăn
!the ace of aces
- phi công ưu tú nhất
- người xuất sắc nhất trong những người xuất sắc
!the ace of trumps
- quân bài chủ cao nhất
!to have an ace up one's sleeve
- giữ kín quân bài chủ cao nhất dành cho lúc cần
!to trump somebody's ace
- cắt quân át của ai bằng bài chủ
- gạt được một đòn ác hiểm của ai
ac (alternating current)
- (Tech) dòng điện xoay chiều, dòng điện hai chiều; xoay chiều
ac (alternating component)
- (Tech) bộ phận xoay chiều
ac (alternating current) bus
- (Tech) mẫu tuyến dòng điện xoay chiều
ac (alternating current) charging
- (Tech) nạp điện dòng xoay chiều
ac (alternating current) circuit
- (Tech) mạch điện xoay chiều
ac (alternating current) coupled flip-flop
- (Tech) mạch xúc phát ghép xoay chiều
ac (alternating current) coupling
- (Tech) ghép xoay chiều
ac (alternating current) distribution cabinet
- (Tech) hộp phân phối dòng điện xoay chiều
ac (alternating current) erasing head
- (Tech) đầu xóa xoay chiều
ac (alternating current) erasing
- (Tech) xóa xoay chiều
ac (alternating current) generator
- (Tech) máy phát điện xoay chiều
ac (alternating current) josephson effect
- (Tech) hiệu ứng Josephson xoay chiều
ac (alternating current) motor
- (Tech) động cơ điện xoay chiều
ac (alternating current) oscillator
- (Tech) bộ dao động điện xoay chiều
ac (alternating current) oscillator source
- (Tech) nguồn dao động điện xoay chiều
ac (alternating current) plate resistance
- (Tech) điện trở bản cực xoay chiều
ac (alternating current) power supply
- (Tech) nguồn điện xoay chiều
ac (alternating current) receiver
- (Tech) máy thu chạy điện xoay chiều
ac (alternating current) resistance
- (Tech) điện trở xoay chiều
ac (alternating current) servo motor
- (Tech) động cơ trợ động điện xoay chiều
ac-cut quartz
- (Tech) thạch anh kiểu cắt AC
electrode ac resistance
- (Tech) điện trở dòng xoay chiều điện cực
accedence
- xem accede
acceder
- xem accede
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: