EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

acephalous

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

acephalous
* tính từ
- không có đầu
- không có tướng, không có người cầm đầu; không chịu nhận ai là người cầm đầu
- (thông tục) cụt đầu, bị chặt ngọn
- thiếu âm đầu (câu thơ)

Other matches

Other phrases built from the same root.

acephalous
* tính từ
- không có đầu
- không có tướng, không có người cầm đầu; không chịu nhận ai là người cầm đầu
- (thông tục) cụt đầu, bị chặt ngọn
- thiếu âm đầu (câu thơ)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A