English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: pasting

Best translation match:
English Vietnamese
pasting
* danh từ
- một trận đoàn nhừ tử; thất bại

Probably related with:
English Vietnamese
pasting
dán ; dán ảnh ; tác phẩm ; đang dán ảnh ;
pasting
dán ; dán ảnh ; tác phẩm ; đang dán ảnh ;

May related with:
English Vietnamese
fly-past
* danh từ
- đoàn máy bay bay diễu (qua khán đài...)
past master
* danh từ
- người trước đây là thợ cả (phường hội)
- chủ tịch danh dự (một công ty...)
- người giỏi tột bậc; bậc thầy
=to be past master in (of) a subject+ là bậc thầy về môn gì
paste
* danh từ
- bột nhồi, bột nhâo; hồ bột (để dán)
- kẹo mềm
- thuỷ tinh giả kim cương
- (từ lóng) cú đấm
* ngoại động từ
- dán (bằng hồ)
=to paste up+ niêm yết; dán lên
- (từ lóng) đấm, đánh
past perfect
* danh từ
- dạng thời quá khứ xa
* tính từ
- thời quá khứ xa
pasting
* danh từ
- một trận đoàn nhừ tử; thất bại
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: