English → Vietnamese
pasting
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pasting
* danh từ
- một trận đoàn nhừ tử; thất bại
- một trận đoàn nhừ tử; thất bại
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
pasting
dán ; dán ảnh ; tác phẩm ; đang dán ảnh ;
pasting
dán ; dán ảnh ; tác phẩm ; đang dán ảnh ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- đoàn máy bay bay diễu (qua khán đài...)
- đoàn máy bay bay diễu (qua khán đài...)
past master
* danh từ
- người trước đây là thợ cả (phường hội)
- chủ tịch danh dự (một công ty...)
- người giỏi tột bậc; bậc thầy
=to be past master in (of) a subject+ là bậc thầy về môn gì
- người trước đây là thợ cả (phường hội)
- chủ tịch danh dự (một công ty...)
- người giỏi tột bậc; bậc thầy
=to be past master in (of) a subject+ là bậc thầy về môn gì
* danh từ
- bột nhồi, bột nhâo; hồ bột (để dán)
- kẹo mềm
- thuỷ tinh giả kim cương
- (từ lóng) cú đấm
* ngoại động từ
- dán (bằng hồ)
=to paste up+ niêm yết; dán lên
- (từ lóng) đấm, đánh
- bột nhồi, bột nhâo; hồ bột (để dán)
- kẹo mềm
- thuỷ tinh giả kim cương
- (từ lóng) cú đấm
* ngoại động từ
- dán (bằng hồ)
=to paste up+ niêm yết; dán lên
- (từ lóng) đấm, đánh
past perfect
* danh từ
- <ngôn> dạng thời quá khứ xa
* tính từ
- <ngôn> thời quá khứ xa
- <ngôn> dạng thời quá khứ xa
* tính từ
- <ngôn> thời quá khứ xa
pasting
* danh từ
- một trận đoàn nhừ tử; thất bại
- một trận đoàn nhừ tử; thất bại