English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: paste

Best translation match:
English Vietnamese
paste
* danh từ
- bột nhồi, bột nhâo; hồ bột (để dán)
- kẹo mềm
- thuỷ tinh giả kim cương
- (từ lóng) cú đấm
* ngoại động từ
- dán (bằng hồ)
=to paste up+ niêm yết; dán lên
- (từ lóng) đấm, đánh

Probably related with:
English Vietnamese
paste
chất hồ bột có ; chất hồ bột ; dàn gì ; dán ; dán ảnh ; hồ bột ; hỗn hợp sệt ; nước sốt ; quét ; thứ hỗn hợp bột nhão ;
paste
chép ; chất hồ bột có ; chất hồ bột ; dàn gì ; dán ; dán ảnh ; hồ bột ; hỗn hợp sệt ; nước sốt ; quét ; thứ hỗn hợp bột nhão ;

May be synonymous with:
English English
paste; library paste
an adhesive made from water and flour or starch; used on paper and paperboard
paste; spread
a tasty mixture to be spread on bread or crackers or used in preparing other dishes
paste; glue
join or attach with or as if with glue

May related with:
English Vietnamese
anchovy-paste
* danh từ
- mắm cá trống
fly-past
* danh từ
- đoàn máy bay bay diễu (qua khán đài...)
past master
* danh từ
- người trước đây là thợ cả (phường hội)
- chủ tịch danh dự (một công ty...)
- người giỏi tột bậc; bậc thầy
=to be past master in (of) a subject+ là bậc thầy về môn gì
paste
* danh từ
- bột nhồi, bột nhâo; hồ bột (để dán)
- kẹo mềm
- thuỷ tinh giả kim cương
- (từ lóng) cú đấm
* ngoại động từ
- dán (bằng hồ)
=to paste up+ niêm yết; dán lên
- (từ lóng) đấm, đánh
puff paste
* danh từ
- bột nhào nở (để làm bánh xốp...)
tooth-paste
* danh từ
- thuốc đánh răng
cut-and-paste
- (Tech) cắt-dán
almond paste
* danh từ
- bột làm từ nhân hạnh đào nghiền nhỏ
past perfect
* danh từ
- dạng thời quá khứ xa
* tính từ
- thời quá khứ xa
paste up
* danh từ
- tờ ma-két (tờ giấy, tờ bìa có dán các bản viết và minh hoạ cho một trang sách, trang tạp chí)
pasting
* danh từ
- một trận đoàn nhừ tử; thất bại
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: