EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

pasteboard

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

pasteboard
* danh từ
- bìa cứng; giấy bồi
- (thông tục) quân bài; danh thiếp; vé xe lửa
- (định ngữ) bằng bìa cứng, bằng giấy bồi; (nghĩa bóng) không bền, không chắc chắn, mỏng mảnh

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P