English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: pacifism

Best translation match:
English Vietnamese
pacifism
* danh từ
- chủ nghĩa hoà bình

May be synonymous with:
English English
pacifism; pacificism; passivism
the doctrine that all violence is unjustifiable
pacifism; pacificism
the belief that all international disputes can be settled by arbitration

May related with:
English Vietnamese
pacific
* tính từ
- thái bình, hoà bình, ưa hoà bình
!the Pacific [Ocean]
- Thái bình dương
pacification
* danh từ
- sự bình định
- sự làm yên, sự làm nguôi
- hoà ước
pacificator
* danh từ
- người bình định; người dẹp yên
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người hoà giải
pacificism
* danh từ
- chủ nghĩa hoà bình
pacifism
* danh từ
- chủ nghĩa hoà bình
pacifically
* phó từ
- đem lại thái bình, hoà bình
- yêu hoà bình
pacificate
* ngoại động từ
- hoà giải; điều hoà; giảng hoà
- an ủi; xoa dịu; làm dịu
- bình định; dẹp yên
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: