English → Vietnamese
pacifier
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pacifier
* danh từ
- người bình định
- người làm yên, người làm nguôi
- người hoà giải
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) núm vú giả (cho trẻ em ngận)
- người bình định
- người làm yên, người làm nguôi
- người hoà giải
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) núm vú giả (cho trẻ em ngận)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
pacifier conciliator; make-peace; peacemaker; reconciler
someone who tries to bring peace
Other matches
Other phrases built from the same root.
pacifier
* danh từ
- người bình định
- người làm yên, người làm nguôi
- người hoà giải
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) núm vú giả (cho trẻ em ngận)
- người bình định
- người làm yên, người làm nguôi
- người hoà giải
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) núm vú giả (cho trẻ em ngận)
* ngoại động từ
- bình định; dẹp yên
- làm yên, làm nguôi (cơn giận...)
- bình định; dẹp yên
- làm yên, làm nguôi (cơn giận...)
- xem pacify