English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: pacifier

Best translation match:
English Vietnamese
pacifier
* danh từ
- người bình định
- người làm yên, người làm nguôi
- người hoà giải
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) núm vú giả (cho trẻ em ngận)

May be synonymous with:
English English
pacifier; conciliator; make-peace; peacemaker; reconciler
someone who tries to bring peace

May related with:
English Vietnamese
pacifier
* danh từ
- người bình định
- người làm yên, người làm nguôi
- người hoà giải
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) núm vú giả (cho trẻ em ngận)
pacify
* ngoại động từ
- bình định; dẹp yên
- làm yên, làm nguôi (cơn giận...)
pacifiable
- xem pacify
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: