English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: oscilloscope

Best translation match:
English Vietnamese
oscilloscope
* danh từ
- (điện học) cái nghiệm dao động

Probably related with:
English Vietnamese
oscilloscope
dao động ký ;
oscilloscope
dao động ký ;

May be synonymous with:
English English
oscilloscope; cathode-ray oscilloscope; cro; scope
electronic equipment that provides visual images of varying electrical quantities

May related with:
English Vietnamese
oscilloscope
* danh từ
- (điện học) cái nghiệm dao động
dual trace oscilloscope
- (Tech) máy đo sóng hai tia
electronic oscilloscope
- (Tech) máy hiện sóng điện tử
oscilloscopic
* tính từ
- xem oscilloscope, thuộc máy hiện sóng/dao động
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: