English to Vietnamese
Search Query: oscitation
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
oscitation
|
* danh từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự ngáp - sự không chú ý, sự cẩu thả, sự lơ đễnh |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
oscitation
|
* danh từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự ngáp - sự không chú ý, sự cẩu thả, sự lơ đễnh |
|
oscitance
|
* danh từ
- sự ngáp - sự lơ đễnh, không chú ý |
|
oscitancy
|
* danh từ
- xem oscitance |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
