English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: oscillator

Best translation match:
English Vietnamese
oscillator
* danh từ
- máy dao động

Probably related with:
English Vietnamese
oscillator
công cụ dao động ; dao động ;
oscillator
công cụ dao động ; dao động ;

May related with:
English Vietnamese
oscillate
* động từ
- lung lay, đu đưa
- lưỡng lự, do dự; dao động
- (kỹ thuật) dao động
oscillation
* danh từ
- sự lung lay, sự đu đưa
- sự lưỡng lự, sự do dự; sự dao động
- (kỹ thuật) sự dao động
oscillator
* danh từ
- máy dao động
audio oscillator
- (Tech) bộ dao động âm thanh
audiofrequency oscillator
- (Tech) bộ dao động âm tần
autodyne oscillator
- (Tech) bộ dao động tự sai [TQ]
autosynchronized oscillator
- (Tech) bộ dao động tự đồng bộ
beating oscillator
- (Tech) bộ dao động phách
capacitance-resistance oscillator
- (Tech) bộ dao động dung-trở
dynatron oscillator
- (Tech) bộ dao động đèn trở âm/bốn cực
electron oscillator
- (Tech) bộ dao động điện tử
electron-coupled oscillator
- (Tech) bộ dao động ghép điện tử, bộ dao động dương cực hai lưới
electronic oscillator = electron oscillator
- (Tech) bộ giao động điện tử
self-oscillator
* danh từ
- bộ tự dao động
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: