English → Vietnamese
ascensional
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ascensional
* tính từ
- lên
=ascensional power+ (hàng không) sức bay lên
=ascensional rate+ (hàng không) tốc độ bay lên
- lên
=ascensional power+ (hàng không) sức bay lên
=ascensional rate+ (hàng không) tốc độ bay lên
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (tôn giáo) lễ thăng thiên
- (tôn giáo) lễ thăng thiên
ascensional
* tính từ
- lên
=ascensional power+ (hàng không) sức bay lên
=ascensional rate+ (hàng không) tốc độ bay lên
- lên
=ascensional power+ (hàng không) sức bay lên
=ascensional rate+ (hàng không) tốc độ bay lên